vạ miệng

vạ miệng

Một người đàn ông vạ miệng khi nói xấu người khác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai họa, rắc rối gây ra do lời nói thiếu suy nghĩ hoặc không cẩn thận: "vạ miệng" chỉ hậu quả tiêu cực (mất lòng, cãi vã, bị trừng phạt, hoặc gặp chuyện không hay) một người phải gánh chịu đã nói ra những lời không đúng lúc, không đúng chỗ, hoặc nói quá lời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị vạ miệng nói xấu sếp trước mặt đồng nghiệp. (Anh ấy gặp rắc rối nói xấu sếp bị lộ.)
    • ấy rất sợ vạ miệng nên luôn suy nghĩ kỹ trước khi nói. ( ấy sợ hậu quả từ lời nói nên rất cẩn thận.)
    • Chỉ một câu nói đùa cậu ta vướng vạ miệng với cả lớp. (Một câu đùa thiếu suy nghĩ khiến cậu ta bị cả lớp phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạ miệng" thường dùng trong văn nói, mang tính cảnh báo hoặc tự trách: người nói thường dùng để nhắc nhở bản thân hoặc người khác về sự nguy hiểm của lời nói.

    • Biết vạ miệng rồi thì đừngăn nói bừa bãi nữa. (Hiểu hậu quả của lời nói thì nên cẩn thận hơn.)
  • Kết hợp với "vạ mồm" để nhấn mạnh: "vạ mồm vạ miệng" mang sắc thái nặng nề hơn, chỉ tai họa lớn hơn do lời nói gây ra.

    • Đừng vạ mồm vạ miệng, cẩn thận mất việc đấy. (Đừng nói năng bừa bãi, nếu không sẽ bị đuổi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạ mồm (danh từ): tai họa do lời nói, đồng nghĩa với "vạ miệng" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mạnh hơn hoặc thô tục hơn.

    • Nói nhiều thì dễ vạ mồm lắm. (Nói nhiều dễ gây rắc rối.)
  • Họa từ miệng (thành ngữ Hán-Việt): tai họa phát xuất từ lời nóisắc thái trang trọng hơn.

    • Họa từ miệng ra, nên phải cẩn trọng lời ăn tiếng nói. (Tai họa từ lời nói ra, nên cẩn thận khi nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Tai họa từ lời nói: hậu quả xấu do cách nói năng gây nên.
  • Rắc rối nói năng: tình huống phiền toái phát sinh từ lời nói không đúng.
Thành ngữ liên quan
  • Họa từ miệng ra: tai họa bắt nguồn từ lời nói không cẩn thận.
    • Ông bà ta thường dạy "họa từ miệng ra" để khuyên con cháu cẩn trọng lời ăn tiếng nói. (Câu thành ngữ nhắc nhở về hậu quả của lời nói bất cẩn.)